ngọt xớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngọt ngào một cách giả tạo, không chân thật: "Ngọt xớt" dùng để miêu tả lời nói, hành động tỏ ra ngọt ngào, dịu dàng nhưng thực chất là giả dối, có mục đích lừa gạt hoặc lấy lòng người khác một cách không thật lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy chỉ biết nói những lời ngọt xớt để lấy lòng sếp. (Cô ấy chỉ biết nói những lời ngọt ngào giả tạo để lấy lòng sếp.)
- Đừng tin vào những lời dỗ dành ngọt xớt của hắn. (Đừng tin vào những lời dỗ dành ngọt ngào giả dối của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng nói ngọt xớt": giọng nói cố tình làm ra vẻ ngọt ngào, êm ái để đánh lừa.
- Tôi không thích nghe giọng nói ngọt xớt của người bán hàng đó. (Tôi không thích nghe giọng nói ngọt ngào giả tạo của người bán hàng đó.)
"thái độ ngọt xớt": thái độ tỏ ra quá niềm nở, ân cần một cách không tự nhiên.
- Sự đón tiếp với thái độ ngọt xớt khiến tôi cảm thấy không thoải mái. (Sự đón tiếp với thái độ ngọt ngào giả tạo khiến tôi cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọt ngào (tính từ): dịu dàng, êm ái, dễ chịu (thường mang nghĩa tích cực và chân thành).
- Lời mẹ nói lúc nào cũng ngọt ngào và ấm áp. (Lời mẹ nói lúc nào cũng dịu dàng và ấm áp.)
Ngọt lịm (tính từ): rất ngọt (nghĩa đen chỉ vị); (nghĩa bóng) chỉ sự ngọt ngào, êm dịu đến mức thỏa mãn (thường chân thành).
- Giọng hát của cô ấy ngọt lịm. (Giọng hát của cô ấy rất ngọt ngào và êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Giả tạo: không thật lòng, cố tình tạo ra vẻ bề ngoài.
- Đường mật (trong cụm "lời đường mật"): lời nói ngọt ngào nhưng thường có ý dỗ dành, lừa gạt.
Từ trái nghĩa
- Chân thành: thật lòng, xuất phát từ tấm lòng thật.
- Thẳng thắn: nói thẳng, không vòng vo hay tô vẽ.
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như mía lùi": thường dùng để châm biếm những lời nói ngọt ngào nhưng giả dối, có ý dỗ dành.
- Cứ nghe hắn nói ngọt như mía lùi thì biết là có âm mưu gì đó. (Cứ nghe hắn nói ngọt ngào giả tạo thì biết là có âm mưu gì đó.)
- Ngọt ngào một cách giả dối: Dỗ dành ngọt xớt.